Bộ điều khiển nhiệt độ RKC, PID intelligent temperature controller RKC CH102, CB100, CB400, CH402, CB103, CD901, CD701, CD401, CD101 Bộ điều khiển nhiệt độ RKC, PID intelligent temperature controller RKC CH102, CB100, CB400, CH402, CB103, CD901, CD701, CD401, CD101 RKC CH102, CB100, CB400, CH402, CB103, CD901, CD701, CD401, CD101 Hãng khác Số lượng: 0 cái


  •  
  • Bộ điều khiển nhiệt độ RKC, PID intelligent temperature controller RKC CH102, CB100, CB400, CH402, CB103, CD901, CD701, CD401, CD101

  • Đăng ngày 10-09-2019 02:27:07 AM - 373 Lượt xem
  • Mã sản phẩm: RKC CH102, CB100, CB400, CH402, CB103, CD901, CD701, CD401, CD101
  • Giá bán: Liên hệ


















 
Model code table
specification Specification code
CD101 (48*48) □- □* □- □/
CD501 (96*48)
CD901 (96*96)
Control action With AT function PID action (reverse action) F                
With AT function PID action (positive action) D
With AT function heating / cooling PID action (water cooling) W
With AT function heating / cooling PID action (air cooling) A
Input range Refer to the input two-in-one code table                
Control output  (OUT1) Relay contact output   M            
Voltage pulse output for driving SSR V
Current output 8
Trigger output for driving triac G
Triac output T
Control output  (OUT2) No control output (OUT2) (when the control action is F/D)   No mark          
Relay contact output M
Voltage pulse output for driving SSR V
Current output 8
Triac output T
First alarm No alarm function   N        
Alarm function (refer to alarm code table)
Second alarm No alarm function   N      
Alarm function (refer to alarm code table)
Communication function No communication function   N    
RS-485 5
Waterproof and dustproof Non-waterproof and dustproof structure   N  
Waterproof and dustproof structure 1
Theme color White tone   N
Black tone A
 
(A) Input range code table
Input type Range Code Input type Range Code Input type Range Code
Thermocouple K 0-200 ° C K01 Thermocouple E 0-800 E01 Temperature measuring resistor Pt100 -100—+200 D05
0-400 ° C K02 0-1000 E02 0.0—50.0 D06
0-600 ° C K03 N 0-1200 N01 0.0-100.0 D07
0-800 ° C K04 0-1300 N02 0.0-200.0 D08
0-1000°C K05 T -199.9—+400.0 T01 0.0-300.0 D09
0-1200°C K06 -199.9—100.0 T02 0.0-500.0 D10
0-1372 ° C K07 -100.0-200.0 T03 -199.9-+649.0 P01
0-100 ° C K13 0.0—350.0 T04 -199.9-+200.0 P02
0-300 ° C K14 W5Re/ W25Re 0-2000 W01 JPt100 -100.0-+50.0 P03
J 0-200 ° C J01 0-2320 W02 -100.0-+100.0 P04
  0-400 ° C J02 PLII 0-1300 A01 -100.0-+200.0 P05
  0-600 ° C J03 0-1390 A02 0.0—50.0 P06
  0-800 ° C J04 0-1200 A03 0.0-100.0 P07
  0-1000°C J05 U -199.9—+600.0 U01 0.0-200.0 P08
  0-1200°C J06 -199.9—+100.0 U02 0.0-300.0 P09
R 0-1600°C R01 0—400.0 U03 0.0-500.0 P10
  0-1769 ° C R02 L 0-400 L01 Voltage and current DC 0-5V 0.0-100.0% 401
  0-1350 ° C R04 0-800 L02 DC 1-5V 0.0-100.0% 601
S 0-1600°C S01 Temperature measuring resistor Pt100 -199.9—+649.0 D01 DC 0-20mA 0.0-100.0% 701
  0-1769 ° C S02 -199.9—+200.0 D02 DC 4-20mA 0.0-100.0% 801
B 400-1800 ° C B01 -100.0—+50.0 D03        
  0-1820 ° C B02 -100.0—+100.0 D04  
Sản phẩm cùng loại
Mô đun chỉnh lưu, SEW motor rectifier module, brake rectifier BGE 1.5 8253854

Mô đun chỉnh lưu, SEW motor rectifier...

BGE 1.5 8253854

Giá bán: Liên hệ

Mô đun chỉnh lưu, SEW motor rectifier module, brake rectifier BG1.5 8253846 BG1.5 825 384 6

Mô đun chỉnh lưu, SEW motor rectifier...

BG1.5 8253846 BG1.5 825 384 6

Giá bán: Liên hệ

Hiển thị cân, đầu cân Transcell weighing control instrument  T6-1000/2000/3300/2020/2800

Hiển thị cân, đầu cân Transcell weighing...

T6-1000/2000/3300/2020/2800

Giá bán: Liên hệ

Rơ le trung gian, IDEC intermediate relay RJ2V-C-A220 AC220V 8 feet 8A RJ2V-C-D24 DC24V 8A 8 feet

Rơ le trung gian, IDEC intermediate...

RJ2V-C-A220 AC220V 8 feet 8A RJ2V-C-D24 DC24V 8A 8 feet

Giá bán: Liên hệ

Rơ le trung gian, IDEC intermediate relay RM2S-UL AC220V 5A 8 feet RM2S-UL DC24V 5A 8 feet

Rơ le trung gian, IDEC intermediate...

RM2S-UL AC220V 5A 8 feet RM2S-UL DC24V 5A 8 feet

Giá bán: Liên hệ

Rơ le trung gian, IDEC intermediate relay RY4S-UL AC220V 5A 14 feet RY4S-UL DC24V 5A 14 feet

Rơ le trung gian, IDEC intermediate...

RY4S-UL AC220V 5A 14 feet RY4S-UL DC24V 5A 14 feet

Giá bán: Liên hệ

 
Liên hệ
  • Phòng kinh doanh
  • phonesp091.686.1515
  • phonesp081.686.1515
  • phonesp091.797.1515
  • phonesp083.797.1515
  • phonesptanthanhdigitech@gmail.com
-
 
  • Phòng kỹ thuật
  • phonesp0912.969.391
  • phonesp081.686.1515
  • phonesptanthanhdigitech@gmail.com
Google Map
Lượt truy cập
  • Đang truy cập22
  • Máy chủ tìm kiếm3
  • Khách viếng thăm19
  • Hôm nay4,875
  • Tháng hiện tại4,875
  • Tổng lượt truy cập4,614,617


THÔNG TIN THANH TOÁN

Bùi Mạnh Cường
STK : 0031000284789
Vietcombank - Chi Nhánh Hải Phòng
Bùi Mạnh Cường
STK : 79868269
Ngân hàng ACB Chi nhánh Trần Nguyên Hãn- TP Hải Phòng
Bùi Mạnh Cường
STK : 19035178267018  
Ngân hàng Techcombank- TP Hải Phòng

-------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

Nguyễn Thị Hồng Nhung
STK : 0031000878687
Vietcombank - Chi Nhánh Hải Phòng

Nguyễn Thị Hồng Nhung
STK : 108006540400
Vietinbank- Chi Nhánh Hải Phòng
Nguyễn Thị Hồng Nhung
STK : 113375269
ACB - Chi Nhánh Hải Phòng
 
 
Trụ sở: số 189, Nguyễn Văn Linh, P. Kênh Dương, Q.Lê Chân, TP Hải Phòng
VPGD: Số 165-Thiên Lôi, P Vĩnh Niệm, Q Lê Chân. TP Hải Phòng
VPĐD: Số 191- P Chùa Láng. Q Đống Đa. TP Hà Nội
Tel: 0225.8830.305  Fax: 0225.8830.305

Bản quyền © 2018-2019 thuộc về tanthanh-automation.com

Ghi rõ nguồn khi sử dụng các thông tin tại WWW.TANTHANH-AUTOMATION.COM.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ TÂN THÀNH
GPKD số 0201787027 do Sở KH và ĐT TP Hải Phòng cấp ngày 17/08/2017– GĐ/Sở hữu website Bùi Mạnh Cường
Địa Chỉ: Số 189 Nguyễn Văn Linh , P. Kênh Dương, Q. Lê Chân , Tp. Hải Phòng
bct
1. Chính sách quy định chung - 2. Chính sách bảo mật thông tin

Chat Zalo
Chat Facebook
vinades
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây